Tác dụng của Peptide trong mỹ phẩm – Khái niệm mới về Peptide sinh học (BIOAVAILABLE PEPTIDES) trong trẻ hóa và chống lão hóa da

Khi mà nhiều người ngày càng quan tâm đến vai trò của peptide với làn da, khái niệm peptide sinh học chống lão hoá da cũng nổi lên như một liệu pháp trẻ hoá da đầy tiềm năng. Bài viết này sẽ phân tích đầy đủ mọi khía cạnh về peptide sinh học để giúp bạn có được sự lựa chọn phù hợp cho làn da mình!

TỔNG QUAN VỀ PEPTIDES

Khái niệm cơ bản về Peptides

Peptide là chuỗi ngắn gồm 2-50 axit amin được liên kết với nhau bằng các “liên kết peptide”. Axit amin là các khối xây dựng của protein, và khi chúng được nối vào một chuỗi, chúng tạo thành một peptide. Khi các axit amin này kết hợp với nhau theo một công thức nhất định sẽ tạo thành những loại Peptide nhất định và mỗi loại sẽ mang những tác động khác nhau đến tế bào. Chính vì thế, có hàng trăm phức hợp Peptide khác nhau với những tác dụng khác nhau.

Cấu trúc hình thành peptides

Phân loại peptides

Peptide thường được phân thành 4 loại dựa vào chức năng sinh học nổi bật của chúng:

1.Peptide tín hiệu (Signal Peptides)

Peptide tín hiệu là các hợp chất hoạt động có thể ngăn ngừa lão hóa bằng cách kích thích nguyên bào sợi da, dẫn đến tăng phản ứng sinh học như collagen, elastin, fibronectin, glycosaminoglycan và sản xuất proteoglycan. Chúng có thể đóng vai trò là yếu tố tăng trưởng để kích hoạt protein kinase C, chất chủ yếu chịu trách nhiệm cho sự phát triển và di chuyển của tế bào. Thông thường peptide tín hiệu thường có các dạng là Palmitoyl tripeptide-5, palmitoyl pentapeptide-4, Sederma,…

Protein kinase C chịu trách nhiệm cho sự phát triển và di chuyển của tế bào

2.Peptide vận chuyển (Carrier Peptides)

Peptide này đóng vai trò quan trọng trong việc cung cấp nguyên tố vi lượng như magie, đồng cho làn da. Qua đó cải thiện khả năng sản xuất collagen, làm tăng độ đàn hồi và săn chắc của da. Ngoài ra, công dụng của peptide này đã được chứng minh giảm các dấu hiệu lão hóa, các đốm đồi mồi trên làn da. Một số peptide vận chuyển điển hình bao gồm Copper Peptide (Peptide Đồng), Palmitoyl Tripeptide-1, Palmitoyl Tetrapeptide-7, Acetyl Hexapeptide-8 (Argireline), Palmitoyl Tripeptide-5,…

3.Peptide ức chế dẫn truyền thần kinh (Neurotransmitter-Inhibitor Peptides)

Loại peptide này được tìm thấy trong các sản phẩm tiêm dưới da như Botox và thuốc bôi. Công dụng của Peptide này là giảm co cơ, giúp da căng bóng mọng nước và giảm nếp nhăn lên đến 30%. Thông thường, inhibitor peptide thường được chiết xuất dưới dạng Argireline (acetyl hexapeptide-8 hoặc acetyl hexapeptide-3, Lipotec)

4.Peptide ức chế enzyme (Enzyme-Inhibitory Peptides)

Các peptide ức chế enzyme có thể ức chế trực tiếp hoặc gián tiếp các enzyme phá vỡ collagen và các protein khác và can thiệp vào quá trình đó. Một số peptide ức chế enzyme như oligopeptide đậu nành, peptide có nguồn gốc từ gạo và peptide fibroin tơ đã được sử dụng làm thành phần hỗ trợ trong các sản phẩm chăm sóc da.

CƠ CHẾ HOẠT ĐỘNG CỦA PEPTIDES

Các peptide với các đặc tính sinh học đơn/đa chức năng mạnh mẽ của chúng (ví dụ, các hoạt động kháng khuẩn, chống oxy hóa, chống lão hóa và chống viêm) đã được ứng dụng rộng rãi làm thành phần chức năng trong các lĩnh vực da liễu và thẩm mỹ. Các peptide có thể cải thiện sức khỏe của da ở một số khía cạnh, bao gồm tổng hợp ma trận ngoại bào, miễn dịch bẩm sinh, viêm và sắc tố.

Peptides chống oxy hoá

Peptide giữ một vai trò quan trọng trong việc ngăn chặn tác động của stress oxy hóa, bảo vệ da khỏi tác hại của các loại gốc tự do và ROS (Reactive Oxygen Species). Điều này có thể giúp giảm nguy cơ lão hóa da và bảo vệ làn da khỏi các vấn đề da do tác động của môi trường và thời gian gây ra.

Peptide hoạt động như một chất chống oxy hóa với các tác động sau:

  • Chuyển Nguyên Tử Hydro (Hydrogen atom transfer): Peptide có khả năng chuyển nguyên tử hydro, giúp ổn định các phân tử không ổn định tạo thành trong quá trình stress oxy hóa. Điều này giúp giảm tác động tiêu cực của ROS đối với làn da.
  • Chuyển Điện Tử Đơn (Single electron transfer): Peptide có khả năng chuyển điện tử đơn, giúp khôi phục và ổn định các phân tử tự do có thể gây tổn thương da. Việc này giúp làm giảm thiểu tác động của các gốc tự do trên làn da.
Quá trình chuyển nguyên tử Hydro và điện tử đơn giảm tác động của ROS

Chelat Hóa Kim Loại Oxy Hóa Chuyển Tiếp: Peptide có khả năng chelat hóa các kim loại oxy hóa chuyển tiếp, giúp ngăn chặn tác động của chúng lên làn da. Kim loại này thường được liên kết với quá trình stress oxy hóa và có thể gây hại cho tế bào da.

Peptides chống viêm

Peptide thể hiện sức mạnh vượt trội trong việc chống viêm, không chỉ thông qua ức chế trực tiếp các dòng tế bào gây viêm mà còn thông qua sự điều hòa và cân bằng các chất trung gian có liên quan đến quá trình viêm nhiễm. Khả năng này giúp làm giảm nguy cơ các vấn đề da do viêm, đồng thời hỗ trợ sự cân bằng của hệ thống miễn dịch.

Dưới đây là một số tác động cụ thể:

  • Ức Chế và Điều Hoà Cảm Ứng Hệ Thống Miễn Dịch: Peptide có khả năng ức chế và điều hòa hệ thống miễn dịch trong các dòng tế bào, giảm sự phản ứng của hệ thống miễn dịch đối với các tác nhân gây viêm.
  • Giảm Chất Trung Gian Gây Viêm: Peptide có tác dụng giảm sản xuất các chất trung gian gây viêm như TNF-α, IL-1α, IL-1β, IL-2, IL-6, IL-8, IL-12 và IFN-γ. Điều này giúp kiểm soát quá trình viêm nhiễm và giảm tổn thương cho làn da.
  • Điều Chỉnh Hệ Thống Miễn Dịch: Peptide có khả năng điều chỉnh và cân bằng hệ thống miễn dịch, giúp duy trì sự ổn định của cơ địa da và ngăn chặn sự phát triển của các tình trạng viêm.
Quá trình viêm nhiễm với những chất trung gian gây viêm

Peptides kháng khuẩn

Peptide thực hiện hoạt động kháng khuẩn dựa trên cơ chế ly hợp màng, trong đó các peptide có thể ảnh hưởng trực tiếp đến tính nguyên vẹn của màng tế bào thông qua việc hình thành các kênh xuyên màng, dẫn đến rò rỉ nội bào và tử vong tế bào vi khuẩn. Đây không chỉ là một khía cạnh quan trọng trong việc ngăn chặn sự phát triển của vi khuẩn mà còn liên quan đến nhiều quá trình tế bào cấp độ nội bào, bao gồm sự ức chế các hoạt động liên quan đến axit nucleic, protein và tổng hợp thành tế bào, hình thành lipopolysaccharide và quá trình phân chia tế bào.

Ngoài ra, peptide còn có khả năng kích thích quá trình vận chuyển sắt trong tế bào bị mất kiểm soát, dẫn đến sự xâm nhập màng và tổn thương DNA của vi khuẩn, từ đó giúp tiêu diệt vi khuẩn.

Peptides chống lão hoá

Tác dụng chống lão hoá của peptide là chủ đề đặc biệt được quan tâm trong ngành công nghiệp chăm sóc da. Điều này đến từ cơ chế tác động đa chiều của peptide trong việc kiểm soát quá trình lão hóa da:

  • Ức chế Collagenase:
    Peptide có khả năng ức chế enzyme collagenase, giúp bảo vệ độ đàn hồi và cấu trúc collagen trong da. Bằng cách này, chúng giữ collagen không bị phá hủy và ngăn chặn quá trình giảm chất lượng da do mất collagen.
  • Ức chế Hyaluronidase:
    Peptide có khả năng ức chế enzyme hyaluronidase, giữ cho acid hyaluronic không bị phân hủy. Điều này giúp bảo vệ độ ẩm và độ đàn hồi của làn da, ngăn chặn sự mất nước và giảm thiểu nếp nhăn.
  • Ức chế Tyrosinase:
    Peptide ức chế enzyme tyrosinase – đóng vai trò quan trọng trong quá trình sản xuất melanin. Bằng cách này, chúng ngăn chặn sự hình thành sắc tố melanin, giúp làn da trở nên sáng hơn và ngăn chặn tình trạng tăng sắc tố không mong muốn.
  • Ức chế Elastase:
    Peptide có khả năng ức chế enzyme elastase, giúp bảo vệ cấu trúc elastin trong da. Điều này giúp duy trì độ co giãn và đàn hồi của làn da, ngăn chặn quá trình lão hóa do mất elastin.

Ngoài ra, peptide còn thể hiện khả năng ức chế các đường truyền tín hiệu như MAPK và NF-κB, giảm hoạt động của MMP và tăng cường mức độ của TIMP, giúp duy trì cân bằng giữa quá trình tổng hợp và phân hủy các thành phần cấu trúc trong làn da. Tất cả những tác dụng này tạo ra một sự kết hợp mạnh mẽ để bảo vệ và tái tạo làn da, giảm thiểu các dấu hiệu lão hoá vô cùng hiệu quả.